Chuyển đổi carat sang Pood (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Pood (Nga) [пуд]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Pood (Nga)
| carat [car, ct] | Pood (Nga) [пуд] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000000 Pood (Nga) |
| 0.10 carat | 0.000001 Pood (Nga) |
| 1 carat | 0.000012 Pood (Nga) |
| 2 carat | 0.000024 Pood (Nga) |
| 3 carat | 0.000037 Pood (Nga) |
| 5 carat | 0.000061 Pood (Nga) |
| 10 carat | 0.000122 Pood (Nga) |
| 20 carat | 0.000244 Pood (Nga) |
| 50 carat | 0.000610 Pood (Nga) |
| 100 carat | 0.001221 Pood (Nga) |
| 1000 carat | 0.0122 Pood (Nga) |
Cách chuyển đổi carat sang Pood (Nga)
1 carat = 0.000012 Pood (Nga)
1 Pood (Nga) = 81902 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Pood (Nga):
15 carat = 15 × 0.000012 Pood (Nga) = 0.000183 Pood (Nga)