Chuyển đổi carat sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: gerah (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.00057 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
| carat [car, ct] | gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.003509 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 0.10 carat | 0.0351 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1 carat | 0.3509 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 2 carat | 0.7018 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 3 carat | 1.05 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 5 carat | 1.75 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 10 carat | 3.51 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 20 carat | 7.02 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 50 carat | 17.54 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 100 carat | 35.09 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1000 carat | 350.88 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
Cách chuyển đổi carat sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
1 carat = 0.350877 gerah (Kinh Thánh Hebrew)
1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 2.85 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang gerah (Kinh Thánh Hebrew):
15 carat = 15 × 0.350877 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 5.26 gerah (Kinh Thánh Hebrew)