Chuyển đổi carat sang Mace (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Mace (Đài Loan) [台钱]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Mace (Đài Loan)
Định nghĩa: Mace (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Mace (Đài Loan) bằng 0.00375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Mace (Đài Loan)
| carat [car, ct] | Mace (Đài Loan) [台钱] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000533 Mace (Đài Loan) |
| 0.10 carat | 0.005333 Mace (Đài Loan) |
| 1 carat | 0.0533 Mace (Đài Loan) |
| 2 carat | 0.1067 Mace (Đài Loan) |
| 3 carat | 0.1600 Mace (Đài Loan) |
| 5 carat | 0.2667 Mace (Đài Loan) |
| 10 carat | 0.5333 Mace (Đài Loan) |
| 20 carat | 1.07 Mace (Đài Loan) |
| 50 carat | 2.67 Mace (Đài Loan) |
| 100 carat | 5.33 Mace (Đài Loan) |
| 1000 carat | 53.33 Mace (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi carat sang Mace (Đài Loan)
1 carat = 0.053333 Mace (Đài Loan)
1 Mace (Đài Loan) = 18.75 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Mace (Đài Loan):
15 carat = 15 × 0.053333 Mace (Đài Loan) = 0.800000 Mace (Đài Loan)