Chuyển đổi carat sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
| carat [car, ct] | mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000006 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 0.10 carat | 0.000059 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1 carat | 0.000588 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 2 carat | 0.001176 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 3 carat | 0.001765 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 5 carat | 0.002941 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 10 carat | 0.005882 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 20 carat | 0.0118 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 50 carat | 0.0294 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 100 carat | 0.0588 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1000 carat | 0.5882 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi carat sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 carat = 0.000588 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 1700 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh):
15 carat = 15 × 0.000588 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.008824 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)