Chuyển đổi bath (Kinh Thánh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bath (Kinh Thánh) [bath (Biblical)] sang đơn vị acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]
bath (Kinh Thánh)
Định nghĩa: bath (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 bath (Kinh Thánh) bằng 0.022 mét khối.
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
Bảng chuyển đổi bath (Kinh Thánh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
| bath (Kinh Thánh) [bath (Biblical)] | acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 bath (Kinh Thánh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 bath (Kinh Thánh) | 0.000002 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 bath (Kinh Thánh) | 0.000018 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 bath (Kinh Thánh) | 0.000036 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 bath (Kinh Thánh) | 0.000054 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 bath (Kinh Thánh) | 0.000089 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 bath (Kinh Thánh) | 0.000178 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 bath (Kinh Thánh) | 0.000357 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 bath (Kinh Thánh) | 0.000892 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 bath (Kinh Thánh) | 0.001784 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 bath (Kinh Thánh) | 0.0178 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi bath (Kinh Thánh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 bath (Kinh Thánh) = 0.000018 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 56068 bath (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 bath (Kinh Thánh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 bath (Kinh Thánh) = 15 × 0.000018 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.000268 acre-feet (khảo sát Mỹ)