Chuyển đổi bath (Kinh Thánh) sang thùng (dầu)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bath (Kinh Thánh) [bath (Biblical)] sang đơn vị thùng (dầu) [bbl (oil)]
bath (Kinh Thánh) [bath (Biblical)]
thùng (dầu) [bbl (oil)]

bath (Kinh Thánh)

Định nghĩa:

thùng (dầu)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi bath (Kinh Thánh) sang thùng (dầu)

bath (Kinh Thánh) [bath (Biblical)] thùng (dầu) [bbl (oil)]
0.01 bath (Biblical) 0.001384 bbl (oil)
0.10 bath (Biblical) 0.0138 bbl (oil)
1 bath (Biblical) 0.1384 bbl (oil)
2 bath (Biblical) 0.2768 bbl (oil)
3 bath (Biblical) 0.4151 bbl (oil)
5 bath (Biblical) 0.6919 bbl (oil)
10 bath (Biblical) 1.38 bbl (oil)
20 bath (Biblical) 2.77 bbl (oil)
50 bath (Biblical) 6.92 bbl (oil)
100 bath (Biblical) 13.84 bbl (oil)
1000 bath (Biblical) 138.38 bbl (oil)

Cách chuyển đổi bath (Kinh Thánh) sang thùng (dầu)

1 bath (Biblical) = 0.138376 bbl (oil)

1 bbl (oil) = 7.23 bath (Biblical)

Ví dụ

Convert 15 bath (Biblical) to bbl (oil):
15 bath (Biblical) = 15 × 0.138376 bbl (oil) = 2.08 bbl (oil)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi bath (Kinh Thánh) sang các đơn vị Âm lượng khác