Chuyển đổi điểm sang Verst (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang Verst (Nga)
| điểm [point] | Verst (Nga) [верста] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000000 Verst (Nga) |
| 0.10 điểm | 0.000000 Verst (Nga) |
| 1 điểm | 0.000000 Verst (Nga) |
| 2 điểm | 0.000001 Verst (Nga) |
| 3 điểm | 0.000001 Verst (Nga) |
| 5 điểm | 0.000002 Verst (Nga) |
| 10 điểm | 0.000003 Verst (Nga) |
| 20 điểm | 0.000007 Verst (Nga) |
| 50 điểm | 0.000017 Verst (Nga) |
| 100 điểm | 0.000033 Verst (Nga) |
| 1000 điểm | 0.000331 Verst (Nga) |
Cách chuyển đổi điểm sang Verst (Nga)
1 điểm = 0.000000 Verst (Nga)
1 Verst (Nga) = 3024000 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang Verst (Nga):
15 điểm = 15 × 0.000000 Verst (Nga) = 0.000005 Verst (Nga)