Chuyển đổi điểm sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị mil [mil, thou]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang mil
| điểm [point] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.1389 mil |
| 0.10 điểm | 1.39 mil |
| 1 điểm | 13.89 mil |
| 2 điểm | 27.78 mil |
| 3 điểm | 41.67 mil |
| 5 điểm | 69.44 mil |
| 10 điểm | 138.89 mil |
| 20 điểm | 277.78 mil |
| 50 điểm | 694.44 mil |
| 100 điểm | 1389 mil |
| 1000 điểm | 13889 mil |
Cách chuyển đổi điểm sang mil
1 điểm = 13.89 mil
1 mil = 0.072000 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang mil:
15 điểm = 15 × 13.89 mil = 208.33 mil