Chuyển đổi điểm sang Shaku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang Shaku (Nhật Bản)
| điểm [point] | Shaku (Nhật Bản) [尺] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000012 Shaku (Nhật Bản) |
| 0.10 điểm | 0.000116 Shaku (Nhật Bản) |
| 1 điểm | 0.001164 Shaku (Nhật Bản) |
| 2 điểm | 0.002328 Shaku (Nhật Bản) |
| 3 điểm | 0.003493 Shaku (Nhật Bản) |
| 5 điểm | 0.005821 Shaku (Nhật Bản) |
| 10 điểm | 0.0116 Shaku (Nhật Bản) |
| 20 điểm | 0.0233 Shaku (Nhật Bản) |
| 50 điểm | 0.0582 Shaku (Nhật Bản) |
| 100 điểm | 0.1164 Shaku (Nhật Bản) |
| 1000 điểm | 1.16 Shaku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi điểm sang Shaku (Nhật Bản)
1 điểm = 0.001164 Shaku (Nhật Bản)
1 Shaku (Nhật Bản) = 858.98 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang Shaku (Nhật Bản):
15 điểm = 15 × 0.001164 Shaku (Nhật Bản) = 0.017463 Shaku (Nhật Bản)