Chuyển đổi điểm sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| điểm [point] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 điểm | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 điểm | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 điểm | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 điểm | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 điểm | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 điểm | 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 điểm | 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 điểm | 0.000004 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 điểm | 0.000007 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 điểm | 0.000071 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi điểm sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 điểm = 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 14173227 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 điểm = 15 × 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha)