Chuyển đổi điểm sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| điểm [point] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000012 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 điểm | 0.000119 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 điểm | 0.001188 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 điểm | 0.002376 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 điểm | 0.003565 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 điểm | 0.005941 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 điểm | 0.0119 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 điểm | 0.0238 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 điểm | 0.0594 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 điểm | 0.1188 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 điểm | 1.19 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi điểm sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 điểm = 0.001188 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 841.62 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 điểm = 15 × 0.001188 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.017823 Old Swedish foot (Thụy Điển)