Chuyển đổi điểm sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị ell [ell]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang ell
| điểm [point] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000003 ell |
| 0.10 điểm | 0.000031 ell |
| 1 điểm | 0.000309 ell |
| 2 điểm | 0.000617 ell |
| 3 điểm | 0.000926 ell |
| 5 điểm | 0.001543 ell |
| 10 điểm | 0.003086 ell |
| 20 điểm | 0.006173 ell |
| 50 điểm | 0.0154 ell |
| 100 điểm | 0.0309 ell |
| 1000 điểm | 0.3086 ell |
Cách chuyển đổi điểm sang ell
1 điểm = 0.000309 ell
1 ell = 3240 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang ell:
15 điểm = 15 × 0.000309 ell = 0.004630 ell