Chuyển đổi điểm sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang Sazhen (Ukraina)
| điểm [point] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000002 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 điểm | 0.000017 Sazhen (Ukraina) |
| 1 điểm | 0.000165 Sazhen (Ukraina) |
| 2 điểm | 0.000331 Sazhen (Ukraina) |
| 3 điểm | 0.000496 Sazhen (Ukraina) |
| 5 điểm | 0.000827 Sazhen (Ukraina) |
| 10 điểm | 0.001653 Sazhen (Ukraina) |
| 20 điểm | 0.003307 Sazhen (Ukraina) |
| 50 điểm | 0.008267 Sazhen (Ukraina) |
| 100 điểm | 0.0165 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 điểm | 0.1653 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi điểm sang Sazhen (Ukraina)
1 điểm = 0.000165 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 6048 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang Sazhen (Ukraina):
15 điểm = 15 × 0.000165 Sazhen (Ukraina) = 0.002480 Sazhen (Ukraina)