Chuyển đổi điểm sang centiinch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị centiinch [cin]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang centiinch
| điểm [point] | centiinch [cin] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.0139 centiinch |
| 0.10 điểm | 0.1389 centiinch |
| 1 điểm | 1.39 centiinch |
| 2 điểm | 2.78 centiinch |
| 3 điểm | 4.17 centiinch |
| 5 điểm | 6.94 centiinch |
| 10 điểm | 13.89 centiinch |
| 20 điểm | 27.78 centiinch |
| 50 điểm | 69.44 centiinch |
| 100 điểm | 138.89 centiinch |
| 1000 điểm | 1389 centiinch |
Cách chuyển đổi điểm sang centiinch
1 điểm = 1.39 centiinch
1 centiinch = 0.720000 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang centiinch:
15 điểm = 15 × 1.39 centiinch = 20.83 centiinch