Chuyển đổi điểm sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang dặm (thành văn)
| điểm [point] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 0.10 điểm | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 1 điểm | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 2 điểm | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 3 điểm | 0.000001 dặm (thành văn) |
| 5 điểm | 0.000001 dặm (thành văn) |
| 10 điểm | 0.000002 dặm (thành văn) |
| 20 điểm | 0.000004 dặm (thành văn) |
| 50 điểm | 0.000011 dặm (thành văn) |
| 100 điểm | 0.000022 dặm (thành văn) |
| 1000 điểm | 0.000219 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi điểm sang dặm (thành văn)
1 điểm = 0.000000 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 4561929 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang dặm (thành văn):
15 điểm = 15 × 0.000000 dặm (thành văn) = 0.000003 dặm (thành văn)