Chuyển đổi điểm sang ngón tay (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
điểm [point]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]

điểm

Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Bảng chuyển đổi điểm sang ngón tay (vải)

điểm [point] ngón tay (vải) [finger (cloth)]
0.01 điểm 0.000031 ngón tay (vải)
0.10 điểm 0.000309 ngón tay (vải)
1 điểm 0.003086 ngón tay (vải)
2 điểm 0.006173 ngón tay (vải)
3 điểm 0.009259 ngón tay (vải)
5 điểm 0.0154 ngón tay (vải)
10 điểm 0.0309 ngón tay (vải)
20 điểm 0.0617 ngón tay (vải)
50 điểm 0.1543 ngón tay (vải)
100 điểm 0.3086 ngón tay (vải)
1000 điểm 3.09 ngón tay (vải)

Cách chuyển đổi điểm sang ngón tay (vải)

1 điểm = 0.003086 ngón tay (vải)

1 ngón tay (vải) = 324.00 điểm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 điểm sang ngón tay (vải):
15 điểm = 15 × 0.003086 ngón tay (vải) = 0.046296 ngón tay (vải)

Chuyển đổi điểm sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.