Chuyển đổi điểm sang famn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị famn [famn]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang famn
| điểm [point] | famn [famn] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000002 famn |
| 0.10 điểm | 0.000020 famn |
| 1 điểm | 0.000198 famn |
| 2 điểm | 0.000396 famn |
| 3 điểm | 0.000594 famn |
| 5 điểm | 0.000990 famn |
| 10 điểm | 0.001980 famn |
| 20 điểm | 0.003961 famn |
| 50 điểm | 0.009902 famn |
| 100 điểm | 0.0198 famn |
| 1000 điểm | 0.1980 famn |
Cách chuyển đổi điểm sang famn
1 điểm = 0.000198 famn
1 famn = 5049 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang famn:
15 điểm = 15 × 0.000198 famn = 0.002971 famn