Chuyển đổi điểm sang Vershok (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
điểm [point]
Vershok (Nga) [вершок]

điểm

Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.

Vershok (Nga)

Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.

Bảng chuyển đổi điểm sang Vershok (Nga)

điểm [point] Vershok (Nga) [вершок]
0.01 điểm 0.000079 Vershok (Nga)
0.10 điểm 0.000794 Vershok (Nga)
1 điểm 0.007937 Vershok (Nga)
2 điểm 0.0159 Vershok (Nga)
3 điểm 0.0238 Vershok (Nga)
5 điểm 0.0397 Vershok (Nga)
10 điểm 0.0794 Vershok (Nga)
20 điểm 0.1587 Vershok (Nga)
50 điểm 0.3968 Vershok (Nga)
100 điểm 0.7937 Vershok (Nga)
1000 điểm 7.94 Vershok (Nga)

Cách chuyển đổi điểm sang Vershok (Nga)

1 điểm = 0.007937 Vershok (Nga)

1 Vershok (Nga) = 126.00 điểm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 điểm sang Vershok (Nga):
15 điểm = 15 × 0.007937 Vershok (Nga) = 0.119048 Vershok (Nga)

Chuyển đổi điểm sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.