Chuyển đổi điểm sang ken
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị ken [ken]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang ken
| điểm [point] | ken [ken] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000002 ken |
| 0.10 điểm | 0.000017 ken |
| 1 điểm | 0.000167 ken |
| 2 điểm | 0.000333 ken |
| 3 điểm | 0.000500 ken |
| 5 điểm | 0.000833 ken |
| 10 điểm | 0.001665 ken |
| 20 điểm | 0.003331 ken |
| 50 điểm | 0.008327 ken |
| 100 điểm | 0.0167 ken |
| 1000 điểm | 0.1665 ken |
Cách chuyển đổi điểm sang ken
1 điểm = 0.000167 ken
1 ken = 6005 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang ken:
15 điểm = 15 × 0.000167 ken = 0.002498 ken