Chuyển đổi điểm sang hạt lúa mạch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
điểm [point]
hạt lúa mạch [barleycorn]

điểm

Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.

hạt lúa mạch

Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.

Bảng chuyển đổi điểm sang hạt lúa mạch

điểm [point] hạt lúa mạch [barleycorn]
0.01 điểm 0.000417 hạt lúa mạch
0.10 điểm 0.004167 hạt lúa mạch
1 điểm 0.0417 hạt lúa mạch
2 điểm 0.0833 hạt lúa mạch
3 điểm 0.1250 hạt lúa mạch
5 điểm 0.2083 hạt lúa mạch
10 điểm 0.4167 hạt lúa mạch
20 điểm 0.8333 hạt lúa mạch
50 điểm 2.08 hạt lúa mạch
100 điểm 4.17 hạt lúa mạch
1000 điểm 41.67 hạt lúa mạch

Cách chuyển đổi điểm sang hạt lúa mạch

1 điểm = 0.041667 hạt lúa mạch

1 hạt lúa mạch = 24.00 điểm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 điểm sang hạt lúa mạch:
15 điểm = 15 × 0.041667 hạt lúa mạch = 0.625000 hạt lúa mạch

Chuyển đổi điểm sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.