Chuyển đổi điểm sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị dekamét [dam]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang dekamét
| điểm [point] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000000 dekamét |
| 0.10 điểm | 0.000004 dekamét |
| 1 điểm | 0.000035 dekamét |
| 2 điểm | 0.000071 dekamét |
| 3 điểm | 0.000106 dekamét |
| 5 điểm | 0.000176 dekamét |
| 10 điểm | 0.000353 dekamét |
| 20 điểm | 0.000706 dekamét |
| 50 điểm | 0.001764 dekamét |
| 100 điểm | 0.003528 dekamét |
| 1000 điểm | 0.0353 dekamét |
Cách chuyển đổi điểm sang dekamét
1 điểm = 0.000035 dekamét
1 dekamét = 28346 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang dekamét:
15 điểm = 15 × 0.000035 dekamét = 0.000529 dekamét