Chuyển đổi điểm sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang Prussian foot (Đức)
| điểm [point] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000011 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 điểm | 0.000112 Prussian foot (Đức) |
| 1 điểm | 0.001124 Prussian foot (Đức) |
| 2 điểm | 0.002248 Prussian foot (Đức) |
| 3 điểm | 0.003372 Prussian foot (Đức) |
| 5 điểm | 0.005620 Prussian foot (Đức) |
| 10 điểm | 0.0112 Prussian foot (Đức) |
| 20 điểm | 0.0225 Prussian foot (Đức) |
| 50 điểm | 0.0562 Prussian foot (Đức) |
| 100 điểm | 0.1124 Prussian foot (Đức) |
| 1000 điểm | 1.12 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi điểm sang Prussian foot (Đức)
1 điểm = 0.001124 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 889.66 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang Prussian foot (Đức):
15 điểm = 15 × 0.001124 Prussian foot (Đức) = 0.016860 Prussian foot (Đức)