Chuyển đổi điểm sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| điểm [point] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000143 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 điểm | 0.001426 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 điểm | 0.0143 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 điểm | 0.0285 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 điểm | 0.0428 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 điểm | 0.0713 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 điểm | 0.1426 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 điểm | 0.2852 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 điểm | 0.7129 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 điểm | 1.43 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 điểm | 14.26 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi điểm sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 điểm = 0.014258 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 70.13 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 điểm = 15 × 0.014258 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.213874 Old Swedish tum (Thụy Điển)