Chuyển đổi điểm sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| điểm [point] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000011 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 điểm | 0.000112 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 điểm | 0.001124 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 điểm | 0.002249 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 điểm | 0.003373 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 điểm | 0.005622 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 điểm | 0.0112 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 điểm | 0.0225 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 điểm | 0.0562 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 điểm | 0.1124 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 điểm | 1.12 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi điểm sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 điểm = 0.001124 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 889.37 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 điểm = 15 × 0.001124 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.016866 Old Norwegian foot (Na Uy)