Chuyển đổi điểm sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang Warsaw foot (Ba Lan)
| điểm [point] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000012 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 điểm | 0.000122 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 điểm | 0.001225 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 điểm | 0.002450 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 điểm | 0.003675 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 điểm | 0.006125 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 điểm | 0.0122 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 điểm | 0.0245 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 điểm | 0.0612 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 điểm | 0.1225 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 điểm | 1.22 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi điểm sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 điểm = 0.001225 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 816.38 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 điểm = 15 × 0.001225 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.018374 Warsaw foot (Ba Lan)