Chuyển đổi điểm sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị gang tay [hand]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang gang tay
| điểm [point] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000035 gang tay |
| 0.10 điểm | 0.000347 gang tay |
| 1 điểm | 0.003472 gang tay |
| 2 điểm | 0.006944 gang tay |
| 3 điểm | 0.0104 gang tay |
| 5 điểm | 0.0174 gang tay |
| 10 điểm | 0.0347 gang tay |
| 20 điểm | 0.0694 gang tay |
| 50 điểm | 0.1736 gang tay |
| 100 điểm | 0.3472 gang tay |
| 1000 điểm | 3.47 gang tay |
Cách chuyển đổi điểm sang gang tay
1 điểm = 0.003472 gang tay
1 gang tay = 288.00 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang gang tay:
15 điểm = 15 × 0.003472 gang tay = 0.052083 gang tay