Chuyển đổi điểm sang Bu (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
điểm [point]
Bu (Nhật Bản) [分]

điểm

Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi điểm sang Bu (Nhật Bản)

điểm [point] Bu (Nhật Bản) [分]
0.01 điểm 0.001164 Bu (Nhật Bản)
0.10 điểm 0.0116 Bu (Nhật Bản)
1 điểm 0.1164 Bu (Nhật Bản)
2 điểm 0.2328 Bu (Nhật Bản)
3 điểm 0.3493 Bu (Nhật Bản)
5 điểm 0.5821 Bu (Nhật Bản)
10 điểm 1.16 Bu (Nhật Bản)
20 điểm 2.33 Bu (Nhật Bản)
50 điểm 5.82 Bu (Nhật Bản)
100 điểm 11.64 Bu (Nhật Bản)
1000 điểm 116.42 Bu (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi điểm sang Bu (Nhật Bản)

1 điểm = 0.116417 Bu (Nhật Bản)

1 Bu (Nhật Bản) = 8.59 điểm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 điểm sang Bu (Nhật Bản):
15 điểm = 15 × 0.116417 Bu (Nhật Bản) = 1.75 Bu (Nhật Bản)

Chuyển đổi điểm sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.