Chuyển đổi điểm sang Chi (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang Chi (Đài Loan)
| điểm [point] | Chi (Đài Loan) [台尺] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000012 Chi (Đài Loan) |
| 0.10 điểm | 0.000116 Chi (Đài Loan) |
| 1 điểm | 0.001164 Chi (Đài Loan) |
| 2 điểm | 0.002328 Chi (Đài Loan) |
| 3 điểm | 0.003493 Chi (Đài Loan) |
| 5 điểm | 0.005821 Chi (Đài Loan) |
| 10 điểm | 0.0116 Chi (Đài Loan) |
| 20 điểm | 0.0233 Chi (Đài Loan) |
| 50 điểm | 0.0582 Chi (Đài Loan) |
| 100 điểm | 0.1164 Chi (Đài Loan) |
| 1000 điểm | 1.16 Chi (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi điểm sang Chi (Đài Loan)
1 điểm = 0.001164 Chi (Đài Loan)
1 Chi (Đài Loan) = 858.98 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang Chi (Đài Loan):
15 điểm = 15 × 0.001164 Chi (Đài Loan) = 0.017463 Chi (Đài Loan)