Chuyển đổi điểm sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm [point] sang đơn vị furlong [fur]
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi điểm sang furlong
| điểm [point] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 điểm | 0.000000 furlong |
| 0.10 điểm | 0.000000 furlong |
| 1 điểm | 0.000002 furlong |
| 2 điểm | 0.000004 furlong |
| 3 điểm | 0.000005 furlong |
| 5 điểm | 0.000009 furlong |
| 10 điểm | 0.000018 furlong |
| 20 điểm | 0.000035 furlong |
| 50 điểm | 0.000088 furlong |
| 100 điểm | 0.000175 furlong |
| 1000 điểm | 0.001754 furlong |
Cách chuyển đổi điểm sang furlong
1 điểm = 0.000002 furlong
1 furlong = 570240 điểm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm sang furlong:
15 điểm = 15 × 0.000002 furlong = 0.000026 furlong