Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang yard
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang yard
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | yard [yd] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.003150 yard |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0315 yard |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.3150 yard |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.6299 yard |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.9449 yard |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.57 yard |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 3.15 yard |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 6.30 yard |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 15.75 yard |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 31.50 yard |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 314.96 yard |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang yard
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.314961 yard
1 yard = 3.17 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang yard:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.314961 yard = 4.72 yard