Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang league hàng hải (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]

Warsaw foot (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang league hàng hải (Anh)

Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
0.01 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000001 league hàng hải (Anh)
0.10 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000005 league hàng hải (Anh)
1 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000052 league hàng hải (Anh)
2 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000104 league hàng hải (Anh)
3 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000155 league hàng hải (Anh)
5 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000259 league hàng hải (Anh)
10 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000518 league hàng hải (Anh)
20 Warsaw foot (Ba Lan) 0.001036 league hàng hải (Anh)
50 Warsaw foot (Ba Lan) 0.002590 league hàng hải (Anh)
100 Warsaw foot (Ba Lan) 0.005180 league hàng hải (Anh)
1000 Warsaw foot (Ba Lan) 0.0518 league hàng hải (Anh)

Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang league hàng hải (Anh)

1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.000052 league hàng hải (Anh)

1 league hàng hải (Anh) = 19304 Warsaw foot (Ba Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang league hàng hải (Anh):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.000052 league hàng hải (Anh) = 0.000777 league hàng hải (Anh)

Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.