Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang hạt lúa mạch
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.3402 hạt lúa mạch |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 3.40 hạt lúa mạch |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 34.02 hạt lúa mạch |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 68.03 hạt lúa mạch |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 102.05 hạt lúa mạch |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 170.08 hạt lúa mạch |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 340.16 hạt lúa mạch |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 680.31 hạt lúa mạch |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 1701 hạt lúa mạch |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 3402 hạt lúa mạch |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 34016 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang hạt lúa mạch
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 34.02 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.029398 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang hạt lúa mạch:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 34.02 hạt lúa mạch = 510.24 hạt lúa mạch