Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Sok (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Sok (Thái Lan) [ศอก]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Sok (Thái Lan)
Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Sok (Thái Lan)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Sok (Thái Lan) [ศอก] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.005760 Sok (Thái Lan) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0576 Sok (Thái Lan) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.5760 Sok (Thái Lan) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.15 Sok (Thái Lan) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.73 Sok (Thái Lan) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 2.88 Sok (Thái Lan) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 5.76 Sok (Thái Lan) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 11.52 Sok (Thái Lan) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 28.80 Sok (Thái Lan) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 57.60 Sok (Thái Lan) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 576.00 Sok (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Sok (Thái Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.576000 Sok (Thái Lan)
1 Sok (Thái Lan) = 1.74 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Sok (Thái Lan):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.576000 Sok (Thái Lan) = 8.64 Sok (Thái Lan)