Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Shaku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Shaku (Nhật Bản)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Shaku (Nhật Bản) [尺] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.009504 Shaku (Nhật Bản) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0950 Shaku (Nhật Bản) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.9504 Shaku (Nhật Bản) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.90 Shaku (Nhật Bản) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 2.85 Shaku (Nhật Bản) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 4.75 Shaku (Nhật Bản) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 9.50 Shaku (Nhật Bản) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 19.01 Shaku (Nhật Bản) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 47.52 Shaku (Nhật Bản) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 95.04 Shaku (Nhật Bản) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 950.40 Shaku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Shaku (Nhật Bản)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.950400 Shaku (Nhật Bản)
1 Shaku (Nhật Bản) = 1.05 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Shaku (Nhật Bản):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.950400 Shaku (Nhật Bản) = 14.26 Shaku (Nhật Bản)