Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]

Warsaw foot (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.

Metric league (Bồ Đào Nha)

Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.

Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
0.01 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha)
0.10 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000006 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000058 Metric league (Bồ Đào Nha)
2 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000115 Metric league (Bồ Đào Nha)
3 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000173 Metric league (Bồ Đào Nha)
5 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000288 Metric league (Bồ Đào Nha)
10 Warsaw foot (Ba Lan) 0.000576 Metric league (Bồ Đào Nha)
20 Warsaw foot (Ba Lan) 0.001152 Metric league (Bồ Đào Nha)
50 Warsaw foot (Ba Lan) 0.002880 Metric league (Bồ Đào Nha)
100 Warsaw foot (Ba Lan) 0.005760 Metric league (Bồ Đào Nha)
1000 Warsaw foot (Ba Lan) 0.0576 Metric league (Bồ Đào Nha)

Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.000058 Metric league (Bồ Đào Nha)

1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 17361 Warsaw foot (Ba Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.000058 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.000864 Metric league (Bồ Đào Nha)

Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.