Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ri (Nhật Bản)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000001 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000007 Ri (Nhật Bản) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000073 Ri (Nhật Bản) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000147 Ri (Nhật Bản) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000220 Ri (Nhật Bản) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000367 Ri (Nhật Bản) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.000733 Ri (Nhật Bản) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.001467 Ri (Nhật Bản) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.003667 Ri (Nhật Bản) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.007333 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0733 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Ri (Nhật Bản)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.000073 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 13636 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Ri (Nhật Bản):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.000073 Ri (Nhật Bản) = 0.001100 Ri (Nhật Bản)