Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Bu (Nhật Bản)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.9504 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 9.50 Bu (Nhật Bản) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 95.04 Bu (Nhật Bản) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 190.08 Bu (Nhật Bản) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 285.12 Bu (Nhật Bản) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 475.20 Bu (Nhật Bản) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 950.40 Bu (Nhật Bản) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 1901 Bu (Nhật Bản) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 4752 Bu (Nhật Bản) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 9504 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 95040 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Bu (Nhật Bản)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 95.04 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.010522 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Bu (Nhật Bản):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 95.04 Bu (Nhật Bản) = 1426 Bu (Nhật Bản)