Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị ell [ell]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang ell
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.002520 ell |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0252 ell |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.2520 ell |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.5039 ell |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.7559 ell |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.26 ell |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 2.52 ell |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 5.04 ell |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 12.60 ell |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 25.20 ell |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 251.97 ell |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang ell
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.251969 ell
1 ell = 3.97 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang ell:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.251969 ell = 3.78 ell