Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị pica [pica]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang pica
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.6803 pica |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 6.80 pica |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 68.03 pica |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 136.06 pica |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 204.09 pica |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 340.16 pica |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 680.31 pica |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 1361 pica |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 3402 pica |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 6803 pica |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 68031 pica |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang pica
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 68.03 pica
1 pica = 0.014699 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang pica:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 68.03 pica = 1020 pica