Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Toise du Chatelet (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Toise du Chatelet (Pháp) [toise]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Toise du Chatelet (Pháp)
Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Toise du Chatelet (Pháp)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Toise du Chatelet (Pháp) [toise] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.001478 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0148 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1478 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.2955 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.4433 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.7388 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.48 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 2.96 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 7.39 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 14.78 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 147.77 Toise du Chatelet (Pháp) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Toise du Chatelet (Pháp)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.147765 Toise du Chatelet (Pháp)
1 Toise du Chatelet (Pháp) = 6.77 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Toise du Chatelet (Pháp):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.147765 Toise du Chatelet (Pháp) = 2.22 Toise du Chatelet (Pháp)