Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang gang (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị gang (vải) [span (cloth)]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang gang (vải)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | gang (vải) [span (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0126 gang (vải) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1260 gang (vải) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.26 gang (vải) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 2.52 gang (vải) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 3.78 gang (vải) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 6.30 gang (vải) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 12.60 gang (vải) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 25.20 gang (vải) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 62.99 gang (vải) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 125.98 gang (vải) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 1260 gang (vải) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang gang (vải)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 1.26 gang (vải)
1 gang (vải) = 0.793750 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang gang (vải):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 1.26 gang (vải) = 18.90 gang (vải)