Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Bán kính Bohr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Bán kính Bohr [b, a.u.]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Bán kính Bohr
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Bán kính Bohr [b, a.u.] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 54424108 Bán kính Bohr |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 544241085 Bán kính Bohr |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 5442410847 Bán kính Bohr |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 10884821694 Bán kính Bohr |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 16327232541 Bán kính Bohr |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 27212054236 Bán kính Bohr |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 54424108471 Bán kính Bohr |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 108848216942 Bán kính Bohr |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 272120542355 Bán kính Bohr |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 544241084711 Bán kính Bohr |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 5442410847107 Bán kính Bohr |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Bán kính Bohr
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 5442410847 Bán kính Bohr
1 Bán kính Bohr = 0.000000 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Bán kính Bohr:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 5442410847 Bán kính Bohr = 81636162707 Bán kính Bohr