Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang độ rộng bàn tay
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0378 độ rộng bàn tay |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.3780 độ rộng bàn tay |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 3.78 độ rộng bàn tay |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 7.56 độ rộng bàn tay |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 11.34 độ rộng bàn tay |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 18.90 độ rộng bàn tay |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 37.80 độ rộng bàn tay |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 75.59 độ rộng bàn tay |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 188.98 độ rộng bàn tay |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 377.95 độ rộng bàn tay |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 3780 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang độ rộng bàn tay
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 3.78 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.264583 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang độ rộng bàn tay:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 3.78 độ rộng bàn tay = 56.69 độ rộng bàn tay