Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang ngón tay (vải)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0252 ngón tay (vải) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.2520 ngón tay (vải) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 2.52 ngón tay (vải) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 5.04 ngón tay (vải) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 7.56 ngón tay (vải) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 12.60 ngón tay (vải) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 25.20 ngón tay (vải) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 50.39 ngón tay (vải) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 125.98 ngón tay (vải) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 251.97 ngón tay (vải) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 2520 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang ngón tay (vải)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 2.52 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.396875 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang ngón tay (vải):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 2.52 ngón tay (vải) = 37.80 ngón tay (vải)