Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị gang tay [hand]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang gang tay
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0283 gang tay |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.2835 gang tay |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 2.83 gang tay |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 5.67 gang tay |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 8.50 gang tay |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 14.17 gang tay |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 28.35 gang tay |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 56.69 gang tay |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 141.73 gang tay |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 283.46 gang tay |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 2835 gang tay |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang gang tay
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 2.83 gang tay
1 gang tay = 0.352778 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang gang tay:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 2.83 gang tay = 42.52 gang tay