Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Cun (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Cun (Đài Loan) [台寸]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Cun (Đài Loan)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Cun (Đài Loan) [台寸] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0950 Cun (Đài Loan) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.9504 Cun (Đài Loan) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 9.50 Cun (Đài Loan) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 19.01 Cun (Đài Loan) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 28.51 Cun (Đài Loan) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 47.52 Cun (Đài Loan) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 95.04 Cun (Đài Loan) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 190.08 Cun (Đài Loan) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 475.20 Cun (Đài Loan) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 950.40 Cun (Đài Loan) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 9504 Cun (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Cun (Đài Loan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 9.50 Cun (Đài Loan)
1 Cun (Đài Loan) = 0.105219 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Cun (Đài Loan):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 9.50 Cun (Đài Loan) = 142.56 Cun (Đài Loan)