Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Archin Nga
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Archin Nga [Russian archin]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Archin Nga
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Archin Nga [Russian archin] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.004049 Archin Nga |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0405 Archin Nga |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.4049 Archin Nga |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.8099 Archin Nga |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.21 Archin Nga |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 2.02 Archin Nga |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 4.05 Archin Nga |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 8.10 Archin Nga |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 20.25 Archin Nga |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 40.49 Archin Nga |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 404.95 Archin Nga |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Archin Nga
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.404949 Archin Nga
1 Archin Nga = 2.47 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Archin Nga:
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.404949 Archin Nga = 6.07 Archin Nga