Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Sazhen (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Sazhen (Nga) [сажень]

Warsaw foot (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.

Sazhen (Nga)

Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.

Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Sazhen (Nga)

Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] Sazhen (Nga) [сажень]
0.01 Warsaw foot (Ba Lan) 0.001350 Sazhen (Nga)
0.10 Warsaw foot (Ba Lan) 0.0135 Sazhen (Nga)
1 Warsaw foot (Ba Lan) 0.1350 Sazhen (Nga)
2 Warsaw foot (Ba Lan) 0.2700 Sazhen (Nga)
3 Warsaw foot (Ba Lan) 0.4049 Sazhen (Nga)
5 Warsaw foot (Ba Lan) 0.6749 Sazhen (Nga)
10 Warsaw foot (Ba Lan) 1.35 Sazhen (Nga)
20 Warsaw foot (Ba Lan) 2.70 Sazhen (Nga)
50 Warsaw foot (Ba Lan) 6.75 Sazhen (Nga)
100 Warsaw foot (Ba Lan) 13.50 Sazhen (Nga)
1000 Warsaw foot (Ba Lan) 134.98 Sazhen (Nga)

Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Sazhen (Nga)

1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.134983 Sazhen (Nga)

1 Sazhen (Nga) = 7.41 Warsaw foot (Ba Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Sazhen (Nga):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.134983 Sazhen (Nga) = 2.02 Sazhen (Nga)

Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.