Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Wa (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị Wa (Thái Lan) [วา]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Wa (Thái Lan)
Định nghĩa: Wa (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Wa (Thái Lan) bằng 2 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Wa (Thái Lan)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | Wa (Thái Lan) [วา] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.001440 Wa (Thái Lan) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0144 Wa (Thái Lan) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.1440 Wa (Thái Lan) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.2880 Wa (Thái Lan) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.4320 Wa (Thái Lan) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.7200 Wa (Thái Lan) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.44 Wa (Thái Lan) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 2.88 Wa (Thái Lan) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 7.20 Wa (Thái Lan) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 14.40 Wa (Thái Lan) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 144.00 Wa (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang Wa (Thái Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.144000 Wa (Thái Lan)
1 Wa (Thái Lan) = 6.94 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang Wa (Thái Lan):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.144000 Wa (Thái Lan) = 2.16 Wa (Thái Lan)