Chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang cubit (Anh)
| Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.006299 cubit (Anh) |
| 0.10 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.0630 cubit (Anh) |
| 1 Warsaw foot (Ba Lan) | 0.6299 cubit (Anh) |
| 2 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.26 cubit (Anh) |
| 3 Warsaw foot (Ba Lan) | 1.89 cubit (Anh) |
| 5 Warsaw foot (Ba Lan) | 3.15 cubit (Anh) |
| 10 Warsaw foot (Ba Lan) | 6.30 cubit (Anh) |
| 20 Warsaw foot (Ba Lan) | 12.60 cubit (Anh) |
| 50 Warsaw foot (Ba Lan) | 31.50 cubit (Anh) |
| 100 Warsaw foot (Ba Lan) | 62.99 cubit (Anh) |
| 1000 Warsaw foot (Ba Lan) | 629.92 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi Warsaw foot (Ba Lan) sang cubit (Anh)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.629921 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 1.59 Warsaw foot (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw foot (Ba Lan) sang cubit (Anh):
15 Warsaw foot (Ba Lan) = 15 × 0.629921 cubit (Anh) = 9.45 cubit (Anh)